# References

> Mã mạng, ánh xạ tiền-mạng và các giá trị trạng thái thanh toán dùng trong toàn bộ API 2328.io.

Trang này liệt kê tất cả các giá trị tham chiếu được sử dụng trong các yêu cầu và phản hồi API.

## Mã mạng

Các mã này được dùng ở bất kỳ nơi nào có trường `network`:

| Code | Network |
|------|---------|
| `TRX-TRC20` | Tron TRC-20 |
| `BSC-BEP20` | BNB Smart Chain |
| `ETH-ERC20` | Ethereum (ERC-20) |
| `AVAX-C` | Avalanche C-Chain |
| `POL-MATIC` | Polygon (Matic) |
| `TON` | TON |
| `BTC` | Bitcoin |
| `LTC` | Litecoin |
| `DASH` | Dash |
| `SOL` | Solana |
| `DOGE` | Dogecoin |

## Ánh xạ tiền-mạng

Mỗi đồng tiền chỉ khả dụng trên một tập con các mạng. Sử dụng bảng này để chọn tổ hợp hợp lệ:

| Currency | Allowed networks |
|----------|-----------------|
| `USDT` | TRX-TRC20, BSC-BEP20, ETH-ERC20, AVAX-C, POL-MATIC, TON, SOL |
| `USDC` | BSC-BEP20, ETH-ERC20, AVAX-C, POL-MATIC, SOL |
| `BTC` | BTC |
| `ETH` | ETH-ERC20 |
| `BNB` | BSC-BEP20 |
| `TRX` | TRX-TRC20 |
| `LTC` | LTC |
| `DASH` | DASH |
| `TON` | TON |
| `AVAX` | AVAX-C |
| `POL` | POL-MATIC |
| `SOL` | SOL |
| `DOGE` | DOGE |

## Trạng thái thanh toán

Trường `payment_status` trên các thanh toán và bộ lọc `/v1/payment/list` nhận các giá trị sau:

| Status | Description |
|--------|-------------|
| `pending` | Đã tạo, chờ khởi tạo |
| `check` | Chờ thanh toán từ khách hàng |
| `paid` | Thanh toán thành công |
| `underpaid_check` | Trả thiếu (có thể bù thêm) |
| `underpaid` | Trả thiếu |
| `overpaid` | Trả thừa (đã ghi có) |
| `cancel` | Đã hủy / hết hạn |
| `aml_lock` | Giao dịch bị chặn do AML |

> **INFO:** Khi lắng nghe một thanh toán thành công, bạn nên coi cả `paid` và `overpaid` đều là trạng thái thành công và ghi có cho đơn hàng của khách hàng.

## Trạng thái rút tiền

Trường `status` trên `/v1/payout` và `/v1/payout/status/{uuid}` nhận một trong các giá trị:

| Status | Description |
|--------|-------------|
| `pending` | Đã tạo, chờ xử lý |
| `completed` | Hoàn tất thành công — `txid` đã được đặt |
| `failed` | Lỗi gửi — xem `error_type` |
| `cancelled` | Đã hủy |

## Loại lỗi rút tiền

Khi một rút tiền có `status = failed`, trường `error_type` mô tả lý do:

| Code | Description |
|------|-------------|
| `aml_risk` | Rút tiền bị chặn bởi kiểm tra rủi ro AML (địa chỉ người nhận bị đánh dấu rủi ro cao) |