# Số dư

> Lấy danh sách các tài khoản merchant cùng số dư của từng đồng tiền.

Endpoint Balance trả về toàn bộ tài khoản merchant trong project cùng với số dư khả dụng, giá trị quy đổi USD và bất kỳ khoản nào đang bị khóa.

## Lấy số dư

<TwoCol>

Trả về danh sách các tài khoản merchant. Yêu cầu không có thân — chữ ký được tính trên một chuỗi rỗng.

### Trường phản hồi

Mỗi tài khoản trong `result` bao gồm:

| Field | Type | Description |
|-------|------|-------------|
| `uuid` | string | UUID tài khoản |
| `status` | string | Trạng thái tài khoản (`active`, `disabled`) |
| `currency_code` | string | Đơn vị tiền của tài khoản |
| `balance` | decimal | Số dư khả dụng |
| `balance_usd` | decimal | Số dư khả dụng quy ra USD |
| `locked_balance` | decimal | Số tiền bị khóa do AML |

### Ví dụ phản hồi

```json
{
  "state": 0,
  "result": [
    {
      "uuid": "abc123-def456-...",
      "status": "active",
      "currency_code": "USDT",
      "balance": "1250.50",
      "balance_usd": "1250.50",
      "locked_balance": "0.00"
    },
    {
      "uuid": "def456-abc789-...",
      "status": "active",
      "currency_code": "BTC",
      "balance": "0.01320000",
      "balance_usd": "1251.20",
      "locked_balance": "0.00000000"
    }
  ]
}
```

<TwoColAside>

<Credentials />

<TryIt endpoint="GET /v1/balance" />

</TwoColAside>

</TwoCol>